neuropterous insect

neuropterous insect

A neuropterous insect rests on a green leaf with its delicate wings spread.

Định nghĩa

Danh từ: côn trùng cánh màng (thuộc bộ Cánh gân). Đây một nhóm côn trùng đặc điểm miệng kiểu nhai (biting mouthparts) bốn cánh lớn màng với các gân hình mạng lưới (netlike veins). Chúng thường kích thước trung bình đến lớn hoạt động về đêm.

dụ sử dụng
  • (Con côn trùng cánh màng đang đậu trên lưới cửa sổ, đôi cánh mỏng manh của xòe rộng.)
  • (Bọ mắt lưới một loại côn trùng cánh màng phổ biến, chuyên săn rệp vừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neuropterous insect" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong côn trùng học (entomology) để phân loại các loài thuộc bộ Neuroptera.
  • Các loài điển hình bao gồm bọ mắt lưới (lacewings), kiến sư tử (antlions), bọ cánh gân (dobsonflies).
Biến thể từ gần giống
  • Neuroptera (Danh từ, số nhiều): bộ Cánh gântên gọi của cả bộ côn trùng này.
    • The order Neuroptera includes many beneficial insects. (Bộ Cánh gân bao gồm nhiều loài côn trùng có ích.)
  • Neuropteran (Danh từ/Tính từ): thuộc về bộ Cánh gân; cũng dùng để chỉ một cá thể trong bộ này.
    • The neuropteran larvae are voracious predators. (Ấu trùng của côn trùng cánh gân những kẻ săn mồi háu đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Côn trùng cánh gân (dịch nghĩa tiếng Việt, dùng phổ biến trong tài liệu chuyên ngành).
  • Bọ cánh gân (tên gọi dân dã, ít chính xác hơn về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "neuropterous insect". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học dưới dạng danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.